square metre

Định nghĩa

Danh từ: Mét vuông đơn vị đo diện tích trong hệ mét, tương ứng với diện tích của một hình vuông cạnh dài một mét. Ký hiệu m².

dụ sử dụng
  • (The room has an area of 20 square metres.)
  • (This plot of land is 500 square metres.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Một centare (1 centiare) bằng 1/100 của một are, một are bằng 100 mét vuông. Do đó, một centare chính một mét vuông.
  • Trong xây dựng bất động sản, diện tích thường được tính bằng mét vuông để đo kích thước sàn, tường, hoặc đất.
Biến thể từ gần giống
  • Mét vuông (square metre): đơn vị cơ bản.
  • Kilômét vuông (square kilometre): đơn vị lớn hơn, bằng 1.000.000 mét vuông.
  • Xăngtimét vuông (square centimetre): đơn vị nhỏ hơn, bằng 0,0001 mét vuông.
Từ đồng nghĩa
  • Mét vuông (square metre): không từ đồng nghĩa trực tiếp khác trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng "m²" như một ký hiệu thay thế trong văn bản kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verb liên quan trực tiếp đến "square metre" đây danh từ chỉ đơn vị đo lường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "square metre". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bất động sản, có thể dùng cụm "từng mét vuông" để nhấn mạnh sự chi tiết hoặc quý giá của không gian: - Họ phải trả tiền cho từng mét vuông đất. (They have to pay for every square metre of land.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

square metre
A gardener measures a flower bed that is one square metre in area.